Cập nhật tháng 6/2026

Cả 8 đảo trong 100 Days At Sea

Mỗi đảo trong 100 Days At Sea có tài nguyên, xếp hạng độ khó và boss tùy chọn chặn hành trình tới Day 100. Stranded Devs bố trí tám biome từ vùng hướng dẫn an toàn Starter Island tới finale Very Hard Bermuda Island. Hub này tóm tắt mọi đảo và liên kết trang con với tuyến farm, tier rương và chuẩn bị boss. Đối chiếu chest tiers cho màu loot và tier list cho pick class để tới nơi với gear từ crafting và mã đã đổi từ codes.

Trang con đảo — Hướng dẫn đầy đủ

starter island — Vùng an toàn. Wood, Stone, Coconuts. Rương Basic ngày 1–5. Không boss.

jungle island — Vùng Easy. Tropical Fruit, Vines, Wood. Rương Green ngày 3–10. Không boss.

desert island — Vùng Medium. Scrap Metal, boss Sand Worm. Rương Blue ngày 10–20.

shipwreck island — Hub Iron. Boss Ghost Captain. Rương Purple ngày 15–30.

volcano island — Vùng Hard. Boss Lava Guardian. Rương Red ngày 35–50.

ice island — Vùng Hard. Boss Frost Giant. Rương Frost ngày 45–60.

kraken zone — Biển sâu Very Hard. Boss Kraken. Rương Legendary ngày 65–85.

bermuda island — Finale Very Hard. Boss Bermuda Entity. Rương Mystery ngày 80–100.

fisherman island — Đảo phụ sớm. Hai rương, Dinghy, giao dịch NPC Fisherman. Ghé ngày 2–5.

mini islands — Điểm bonus rải rác. Một–hai rương mỗi nơi, không rủi ro boss. Loot khi buồm ngày 3–10.

survivor islands — Cứu có Ghost Pirate bảo vệ. Survivor thành đồng đội thụ động. Ghé ngày 8–20 có vũ khí.

alien island — Đảo sự kiện 7/2026. Mở khóa qua Transponder sau Alien Invasion đêm 6–7.

Đảo sự kiện và phụ (7/2026)

Fisherman Island — dừng sớm gần nhất. Hai rương (Dinghy phổ biến), Fisherman đổi thức ăn lấy gear. Pro Game Guides chọn ghé đầu. Hướng dẫn: fisherman island.

Mini Islands — một–hai rương rải rác, không boss. Loot khi buồm giữa biome chính. Hướng dẫn: mini islands.

Survivor Islands — sóng Ghost Pirate bảo vệ Survivor cứu được (đồng đội thụ động). Cần vũ khí trước. Hướng dẫn: survivor islands.

Alien Island — invasion đêm 6–7 → Transponder → loot tier cao. Xem alien invasion event.

Tower / Fortress islands — cần chìa, lính nặng. Bỏ qua solo tới gear endgame theo Pro Game Guides.

Starter Island — Vùng an toàn

Độ khó: An toàn. Tài nguyên: Wood, Stone, Coconuts. Boss: Không. Mẹo từ dữ liệu game: Điểm dừng đầu — thu cơ bản cho bè.

Starter Island là hub spawn: chế tạo cơ bản, thu thức ăn và vòng sinh tồn giới thiệu. Thu Wood và Stone cho Wooden Raft, Bonfire và Fishing Rod từ crafting. Cá và dừa ổn định đói trong beginner survival ngày 1–5. Không arena boss lớn — vùng an toàn đổi codes và mở Companion Chest STRANDEDDEVS.

Class khuyến nghị: Sailor (lái thuyền miễn phí cho chuyến đầu), Survivor (giảm đói), Camper (Extra Wood khởi đầu cho bè). Chi Coins SEAADVENTURE mua linh kiện Grinder trước khi ra Jungle Island.

Jungle Island — Vòng thức ăn sớm

Độ khó: Easy. Tài nguyên: Tropical Fruit, Vines, Wood. Boss: Không. Mẹo: Thức ăn và nguyên liệu chế tạo sớm tốt.

Jungle Island là điểm đến biển đầu sau Starter Island. Tropical Fruit và Vines nuôi chuỗi nấu Bonfire và dây cho Raft Expansion. Wood bổ sung kho Starter. Không boss — lý tưởng trinh sát Adventurer (+15% exploration speed) và bán vendor Merchant (+20% sell price).

Farm ở đây cho đến khi Fishing Rod và Bonfire duy trì đói không cần thăm đảo. Ghép run Compass Treasure Hunter với tuyến rương seeds trước khi đẩy Sand Worm Desert Island.

Desert Island — Cổng Sand Worm

Độ khó: Medium. Tài nguyên: Scrap Metal, Cactus Water, Sand. Boss: Sand Worm. Mẹo: Mang vũ khí tầm xa.

Desert Island giới thiệu Scrap Metal cho Grinder và chế tạo tier giữa. Cactus Water quản khát trong nhiệt. Arena Sand Worm đòi sát thương tầm xa — Cowboy Flintlock Pistol hoặc Sharpshooter Scoped Rifle theo bosses. Run chỉ cận chiến Battle Buku khó nếu không có hỗ trợ tầm xa.

Raider (+20% damage + loot raid) tăng tốc vòng Scrap Metal. Chế Flintlock Pistol trước triệu hồi nếu chưa mở Sharpshooter. Xem boss fights phân tích phase Sand Worm.

Shipwreck Island — Hub Iron

Độ khó: Medium. Tài nguyên: Iron, Gunpowder, Ship Parts. Boss: Ghost Captain. Mẹo: Nguồn Iron tốt nhất giữa game.

Shipwreck Island là cổng Iron then chốt. Iron Sword, Flintlock Pistol và Iron Armor từ crafting cần Iron thu ở đây. Gunpowder nuôi đạn tầm xa. Ghost Captain thử phối hợp cận chiến và tầm xa — Soldier tank, Sharpshooter DPS.

Đừng bỏ Shipwreck trước Volcano Island. Lava Guardian không Iron Armor quét nhóm. Lantern class Night giúp đoạn sương nếu tầm nhìn giảm trong cơ chế ma.

Volcano Island — Lava Guardian

Độ khó: Hard. Tài nguyên: Obsidian, Magma Ore, Fire Crystals. Boss: Lava Guardian. Mẹo: Cần kháng lửa và Iron Armor.

Volcano Island trừng phạt người thiếu gear bằng sát thương lửa và nhiệt môi trường. Obsidian và Magma Ore nuôi vũ khí nâng cao. Fire Crystals chặn chế tạo cuối. Lava Guardian cần Iron Armor từ Iron Shipwreck và bữa chống lửa từ Bonfire.

Fire Mage (+30% fire damage, AOE) thống trị dọn quái và đợt add boss. Companion Magma Chest Lava Snail và Magma Golem synergy tại đây. Khuyến nghị slot tank Soldier theo co op strategy.

Ice Island — Frost Giant

Độ khó: Hard. Tài nguyên: Ice Crystals, Frozen Fish, Frost Wood. Boss: Frost Giant. Mẹo: Lạnh trừ máu — mang bữa ấm.

Lạnh môi trường Ice Island trừ máu không có bữa ấm từ nấu Bonfire. Ice Crystals và Frost Wood nuôi gear cuối. Frozen Fish nấu cho buff chống lạnh. Frost Giant ưu tiên sát thương điểm yếu tầm xa — Sharpshooter tối ưu.

Companion Seagull (mang thức ăn mỗi 120 giây) giảm áp lực túi. Hồi máu Medic duy trì tick lạnh. Tích Medkit từ crafting trước khi đặt chân.

Kraken Zone — Boss biển sâu

Độ khó: Very Hard. Tài nguyên: Kraken Ink, Deep Sea Pearls. Boss: Kraken. Mẹo: Cần full đội và vũ khí S-tier.

Kraken Zone là biển mở — không phải đảo có bờ truyền thống. Kraken Ink nuôi mod cuối game. Deep Sea Pearls nuôi unlock class S-tier. Boss Kraken đòi co-op bốn người với vũ khí tier Scoped Rifle và tối thiểu Iron Armor.

Ancient Squid (+25% water abilities) và Tentacle Summon khởi đầu tỏa sáng tại đây. Olympian swim speed giúp reposition khẩn. Phối hợp full đội phần Kraken boss fights bắt buộc với hầu hết nhóm.

Bermuda Island — Cốt truyện cuối

Độ khó: Very Hard. Tài nguyên: Ancient Relics, Mystery Crates. Boss: Bermuda Entity. Mẹo: Cốt truyện cuối — để sau cùng.

Bermuda Island là vùng endgame Day 100. Ancient Relics chế vật phẩm tier cuối. Mystery Crates roll Pearls và loot hiếm — Treasure Hunter (+25% chest quality) tối đa hóa giá trị. Bermuda Entity là boss cuối trước hoàn thành Day 100.

Night (+20% night vision) và Hero (+10% all stats) xuất sắc trong tuyến finale. Đổi mã active còn lại từ codes trước đợt đẩy cuối — skin BERMUDA hết hạn từ expired cho thấy phần thưởng giới hạn thời gian biến mất thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Đảo đầu tiên sau spawn là gì?

Jungle Island là chuyến sail điển hình đầu từ Starter Island. Thu Wood, Stone và Coconuts trên Starter trước cho bè.

Đảo nào có Sand Worm?

Desert Island. Mang vũ khí tầm xa — khuyến nghị Cowboy hoặc Sharpshooter.

Lấy Iron ở đâu?

Shipwreck Island là nguồn Iron giữa game tốt nhất. Iron cần cho Iron Sword, Flintlock Pistol và Iron Armor.

Kraken Zone có phải đảo không?

Kraken Zone là vùng biển sâu Very Hard với boss Kraken. Tài nguyên gồm Kraken Ink và Deep Sea Pearls.

Bermuda Island rơi gì?

Ancient Relics và Mystery Crates. Bermuda Entity là boss cuối. Class Treasure Hunter cải thiện chất lượng loot rương.